tụ sắc
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh vật học):
- Hiện tượng nhân tế bào co lại và bắt màu đậm hơn: "tụ sắc" chỉ quá trình trong đó nhân của tế bào (thường là tế bào chết hoặc bị tổn thương) co rút lại, trở nên đặc hơn và hấp thụ thuốc nhuộm mạnh hơn, dẫn đến hình ảnh nhân bắt màu đậm dưới kính hiển vi.
- Trạng thái nhân tế bào bị cô đặc: "tụ sắc" mô tả hình thái nhân tế bào mất đi cấu trúc bình thường, trở nên đặc sệt và có màu sẫm, thường là dấu hiệu của sự thoái hóa hoặc chết tế bào.
Ví dụ sử dụng
- (Trong nghiên cứu mô bệnh, hiện tượng nhân co lại và bắt màu đậm là đặc trưng của quá trình apoptosis.)
- (Khi bị hóa trị tác động, nhân tế bào ung thư thường co đặc và bắt màu đậm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tụ sắc nhân": nhấn mạnh quá trình co đặc xảy ra ở nhân tế bào.
- Tụ sắc nhân là một trong ba dấu hiệu hình thái chính của hoại tử tế bào. (Sự co đặc nhân là một trong ba biểu hiện hình thái quan trọng khi tế bào chết hoại tử.)
"mức độ tụ sắc": chỉ cường độ của hiện tượng này, có thể đo lường bằng mật độ quang học.
- Mức độ tụ sắc tăng dần theo thời gian sau khi tế bào tiếp xúc với chất độc. (Cường độ co đặc nhân tăng lên khi tế bào bị nhiễm độc lâu hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Cô đặc nhân (danh từ): quá trình tương tự, thường dùng đồng nghĩa với "tụ sắc" trong sinh học tế bào.
- Cô đặc nhân là giai đoạn đầu của quá trình chết tế bào. (Nhân tế bào bắt đầu co lại trước khi tế bào chết hoàn toàn.)
Tan nhân (danh từ): hiện tượng nhân tế bào bị phân hủy, khác với "tụ sắc" là nhân co lại chứ không tan.
- Tan nhân thường xảy ra sau tụ sắc trong quá trình hoại tử. (Nhân tế bào tan rã sau khi đã co đặc.)
Từ đồng nghĩa
Pycnose (danh từ, thuật ngữ quốc tế): từ gốc Hy Lạp, chỉ hiện tượng nhân tế bào co đặc và bắt màu đậm.
- Pycnose là thuật ngữ tương đương với tụ sắc trong tài liệu y học quốc tế. (Pycnose và tụ sắc cùng mô tả một hiện tượng.)
Co nhân (danh từ): quá trình nhân tế bào thu nhỏ lại.
- Co nhân thường đi kèm với tụ sắc trong tế bào chết. (Khi nhân co lại, nó thường bắt màu đậm hơn.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.)